Trước thực trạng đó, việc trang bị kiến thức về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cũng như các biện pháp phòng tránh ngộ độc thực phẩm là hết sức cần thiết, góp phần nâng cao ý thức của mỗi người trong việc lựa chọn, chế biến và sử dụng thực phẩm an toàn, bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng.
Vậy ngộ độc thực phẩm là gì, nguyên nhân do đâu và làm thế nào để nhận biết cũng như phòng tránh hiệu quả? Những thông tin dưới đây sẽ giúp người dân hiểu rõ hơn về vấn đề này.
1. NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM
(ngộ độc thức ăn) hay còn gọi là trúng thực, là hiện tượng người bị trúng độc, ngộ độc do ăn, uống phải những loại thực phẩm nhiễm khuẩn, nhiễm độc hoặc có chứa chất gây ngộ độc hoặc thức ăn bị biến chất, ôi thiu, vượt quá nồng độ chất bảo quản, chất phụ gia cho phép.
Khi bạn ăn thứ gì đó độc hại, cơ thể sẽ phản ứng để đào thải chất độc. Độc tố có thể được đào thải qua nôn mửa, tiêu chảy, sốt hoặc tất cả những triệu chứng này. Các triệu chứng khó chịu của ngộ độc thực phẩm là cách cơ thể chúng ta hoạt động để lấy lại sức khỏe. Chúng thường xuất hiện mạnh trong một hoặc hai ngày.
Ngộ độc thực phẩm có thể xảy ra ở bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào, nhưng đặc biệt nguy hiểm với trẻ em, người già, phụ nữ mang thai và những người có hệ miễn dịch yếu.
2. Nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm
Thực phẩm và nước có thể bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, nấm, hóa chất. Có hơn 250 loại ngộ độc thực phẩm cụ thể. Một số nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:
2.1. Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn
Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc thực phẩm. Các loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm thường gặp là:
- Salmonella (vi khuẩn thương hàn) gây nên các triệu chứng như buồn nôn, nhức đầu, choáng váng, sốt, tiêu chảy nhiều lần.
- Campylobacter: Gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng có thể kéo dài hàng tuần. Thông thường, thủ phạm là gia cầm, thịt hoặc trứng nấu chưa chín kỹ, rau củ bị ô nhiễm… hoặc do lây nhiễm chéo.
-
E. coli
: Thường được tìm thấy trong thịt chưa nấu chín và rau sống. E. coli tạo ra độc tố gây kích ứng ruột non.
- Shigella (shigellosis): Nhiều nhất trong các loại rau chưa nấu chín, động vật có vỏ. Nó có thể gây ra tiêu chảy có máu hoặc chất nhầy. Đây là lý do ngộ độc này đôi khi được gọi là bệnh lỵ trực khuẩn.
- Listeria: Vi khuẩn trong pho mát mềm, thịt nguội, xúc xích… Đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai.
- Clostridium botulinum: Độc tố trong thịt cá ươn, ôi thiu, đồ hộp đóng gói không đảm bảo… có thể phá hủy hệ thần kinh trung ương và hành tủy, dễ gây tử vong.
- Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn): Khiến người bệnh thấy chóng mặt, buồn nôn, đau đầu, mạch nhanh, tiêu chảy sau khi sử dụng sản phẩm từ sữa, thịt gia cầm chưa nấu chín.
2.2. Ngộ độc thực phẩm do virus
Cũng là một trong những nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm phổ biến sau vi khuẩn. Các loại virus gây ngộ độc thực phẩm:
- Norovirus: Nhiễm khi ăn động vật có vỏ chưa nấu chín, rau xanh, trái cây tươi hoặc ăn thức ăn do người bệnh chuẩn bị. Đây là loại virus thường liên quan nhất đến bệnh cúm dạ dày.
- Rotavirus: Thực phẩm, nước hoặc đồ vật, chẳng hạn như vòi nước hoặc đồ dùng bị nhiễm virus.
- Hepatitis A (virus viêm gan A): Động vật có vỏ sống và nấu chưa chín, trái cây và rau quả tươi cũng như các thực phẩm chưa nấu chín khác. Thực phẩm và nước bị ô nhiễm phân người…
2.3. Ký sinh trùng gây ngộ độc thức ăn
Ký sinh trùng là một loại sinh vật sống ký sinh trong cơ thể người hoặc động vật. Các loại ký sinh trùng gây ngộ độc thực phẩm là Giardia lamblia, Cryptosporidium parvum, Entamoeba histolytica và các loài sán lá gan, sán dây và sán lợn.
Ký sinh trùng có thể lây nhiễm qua các loại thực phẩm sống hoặc chế biến không an toàn như cá sống, ốc luộc không chín, rau quả sống không rửa sạch hoặc qua tiếp xúc với phân của người hoặc động vật bị nhiễm.
2.4. Ngộ độc do nấm
Có nhiều loại nấm có ích cho con người như nấm ăn hay nấm men. Tuy nhiên, cũng có một số loại nấm có chứa các chất độc gây nguy hiểm cho sức khỏe như Amanita phalloides (nấm độc), Aspergillus flavus (nấm mốc) hay Claviceps purpurea (nấm mẹt).
Ngộ độc thực phẩm có thể xảy ra khi bạn ăn phải nấm độc hoặc các loại thực phẩm bị nấm mốc hoặc nấm mẹt.
2.5. Chất bảo quản, chất phụ gia
Một số chất bảo quản, chất phụ gia có thể gây ngộ độc thực phẩm nếu sử dụng quá liều lượng cho phép hoặc dùng sai cách.
Ví dụ như nitrit, nitrat, sulfua, benzoat, formaldehyd, borax, sacarin, aspartam, tartrazin và các chất tạo màu tổng hợp khác.
2.6. Thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ
Các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ có thể gây ngộ độc nếu không được rửa sạch trước khi ăn hoặc không được lưu trữ đúng cách.
Các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ thường gặp là organophosphat, carbamat, clorinat, pyrethroid và glyphosate.
2.7. Nhiễm kim loại nặng
Các loại kim loại nặng có thể gây ngộ độc thức ăn là chì, thủy ngân, cadimi, arsenic và mangan.
Kim loại nặng có thể lây nhiễm vào thực phẩm qua các nguồn như đất, nước, không khí bị ô nhiễm hoặc qua các dụng cụ chế biến và bảo quản thực phẩm bằng kim loại.
3. Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tác nhân gây ngộ độc, lượng tác nhân và mức độ nhạy cảm của từng người.
3.1. Triệu chứng ngộ độc thường gặp
Sau khi ăn phải thức ăn, nguồn nước bị nhiễm độc, tình trạng ngộ độc thực phẩm có thể diễn ra với các biểu hiện cụ thể:
- Buồn nôn, nôn mửa
- Đau bụng,
đau quặn từng cơn
, chuột rút
-
Tiêu chảy
- Sốt
- Đau đầu
- Tiêu chảy kèm theo phân có máu.
3.2. Triệu chứng nặng ít gặp
Nếu bệnh nặng hơn sẽ bao gồm các triệu chứng: có dấu hiệu mất nước như khô môi, mắt trũng, khát nước, nhịp đập nhanh, đau cơ bắp thậm chí trụy tim mạch, sốc nhiễm khuẩn.
- Nhìn mờ hoặc nhìn đôi.
- Khô môi, khát nước liên tục.
- Mắt trũng, tim đập nhanh.
- Mất khả năng vận động ở tứ chi.
- Yếu cơ, ngứa ran trên da.
- Những thay đổi về âm thanh của giọng nói.
Các triệu chứng của ngộ độc thực phẩm thường xuất hiện từ vài giờ đến vài ngày sau khi ăn uống phải thực phẩm bị nhiễm. Thời gian xuất hiện triệu chứng cũng phụ thuộc vào loại tác nhân gây ngộ độc
4. Ngộ độc thực phẩm có nguy hiểm không? Tìm hiểu biến chứng
Hầu hết ngộ độc thực phẩm nhẹ không nguy hiểm, chỉ kéo dài vài giờ cho tới vài ngày.
Tuy nhiên một số người bệnh cần nhập viện và có thể gặp phải các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe như:
- Mất nước và mất cân bằng điện giải: Nôn mửa và tiêu chảy kéo dài có thể gây mất nước và các khoáng chất quan trọng như natri, kali, canxi và magie.
- Nhiễm trùng máu: Do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào máu qua niêm mạc ruột bị tổn thương.
- Viêm não: Do virus hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào não qua máu hoặc dịch não tủy.
-
Viêm gan
: Virus hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào gan qua máu hoặc dịch mật.
- Viêm thận: Do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng xâm nhập vào thận qua máu hoặc niệu quản.
- Rối loạn máu: do vi khuẩn Escherichia coli sản sinh ra chất độc shiga làm hủy các tế bào hồng cầu.
- Rối loạn thần kinh: Vi khuẩn Clostridium botulinum sản sinh ra chất độc botulinum làm liệt các cơ vận động và hô hấp. Điều này có thể dẫn đến tử vong.
5. Đối tượng có nguy cơ ngộ độc thực phẩm
Ngộ độc thực phẩm thường xảy ra ở mọi đối tượng, mọi lứa tuổi sau khi ăn những thực phẩm chứa độc, không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, các đối tượng dễ có nguy cơ mắc bao gồm:
– Trẻ em dưới 5 tuổi hoặc dưới 2 tuổi: do hệ miễn dịch của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện, dễ bị nhiễm khuẩn hoặc độc tố từ thực phẩm.
– Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): do sự lão hóa của cơ thể làm giảm khả năng chống lại vi khuẩn hoặc độc tố từ đồ ăn thức uống.
– Phụ nữ mang thai: sự thay đổi của hệ tuần hoàn và chuyển hóa khiến phụ nữ mang thai dễ bị ngộ độc, đồng thời cũng ảnh hưởng đến thai nhi.
– Những người có hệ miễn dịch yếu do tình trạng sức khỏe như ung thư, HIV/AIDS, đái tháo đường, bệnh về khớp, dị ứng: hệ miễn dịch của họ bị suy giảm, không thể phòng vệ được cơ thể khỏi các tác nhân gây ngộ độc thực phẩm.
– Những người mắc các bệnh mạn tính như bệnh dạ dày tá tràng,
bệnh gan
, rối loạn sắc tố: do các bệnh này làm cho cơ thể kém hấp thu và tiêu hóa được các chất dinh dưỡng từ thực phẩm, cũng như làm cho cơ thể dễ bị kích ứng và viêm nhiễm khi tiếp xúc với các tác nhân gây ngộ độc thực phẩm.
6. Chẩn đoán ngộ độc thực phẩm
Để biết bạn có đang bị ngộ độc thực phẩm hay không, các bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, lịch sử ăn uống, những loại đồ ăn, thức uống sử dụng gần đây và bệnh sử. Trong trường hợp các bữa ăn tập thể, việc có từ hai người trở lên cùng ăn thức ăn giống nhau, cùng có triệu chứng giống nhau càng khẳng định được bệnh.
Bên cạnh liệt kê triệu chứng, các bác sĩ sẽ tiến hành khám trực tiếp để tìm các dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm bằng cách xét nghiệm mẫu bệnh phẩm như đồ ăn, thức uống, bao bì liên quan, chất nôn, phân, nước tiểu, máu bệnh nhân.
7. Ngộ độc thực phẩm – khi nào cần gặp bác sĩ?
Khi người bệnh gặp phải bất kì triệu chứng nào dưới đây nên tới gặp bác sĩ để thăm khám và điều trị kịp thời:
- Thường xuyên nôn mửa trong hơn hai ngày
- Nôn ra máu
- Không có khả năng uống chất lỏng trong 24h
- Tiêu chảy kéo dài quá ba ngày
- Máu lẫn trong phân
- Đau bụng hoặc chuột rút bụng dữ dội
- Sốt cao trên 39 độ C, choáng váng
- Cơ thể mất nước trầm trọng, đi tiểu ít hoặc không đi tiểu, suy nhược nghiêm trọng.
- Bất thường trong suy nghĩ hoặc hành vi.
- Đặc biệt với trẻ em bị ngộ độc thực phẩm cần hết sức lưu ý đưa trẻ đi thăm khám kịp thời.
8. Cách xử lý ngộ độc thực phẩm
Để giải đáp thắc mắc ngộ độc thực phẩm phải làm gì, xử lý thế nào khi bị ngộ độc thực phẩm, bạn có thể thực hiện quy trình xử lý ngộ độc thực phẩm như sau:
8.1. Gây nôn
Đây là bước đầu tiên trong sơ cứu ngộ độc thực phẩm nhằm hạn chế độc tố từ thức ăn ngấm vào trong cơ thể. Tuy nhiên không nên gây nôn ở trẻ nhỏ vì trẻ dễ bị sặc.
8.2. Uống Oresol bù điện giải, uống nhiều nước
Sau khi người bệnh nôn và đi ngoài cơ thể sẽ bị mất nước. Cần tiến hành bù nước cho người bệnh bằng cách uống nhiều nước lọc, uống
oresol
bù điện giải.
Bạn có thể dùng các loại nước điện giải có sẵn trên thị trường hoặc tự pha theo công thức: 1 lít nước sôi để nguội + 6 muỗng cà phê đường + 1/2 muỗng cà phê muối + 1/2 muỗng cà phê bột cam hoặc chanh.
8.3. Nên gọi cấp cứu 115 hoặc đưa đến cơ sở y tế gần nhất
Nếu người bệnh có các triệu chứng nghiêm trọng như suy nhược, hôn mê, co giật, khó thở hoặc ngừng thở, cần gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
9. Thuốc điều trị ngộ độc thực phẩm
Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: bạn nên đến khám bác sĩ để được kê đơn thuốc phù hợp với loại ngộ độc thực phẩm gặp phải. Một số loại thuốc có thể được dùng:
– Thuốc chống nôn: như metoclopramide, domperidone, ondansetron hoặc dimenhydrinate.
– Thuốc chống tiêu chảy: như loperamide, attapulgite, kaolin hoặc bismuth subsalicylate.
– Thuốc kháng sinh: như amoxicillin, ciprofloxacin, azithromycin hoặc metronidazole. Thuốc kháng sinh chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ và khi ngộ độc do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra.
– Thuốc giải độc: như activated charcoal, N-acetylcysteine, penicillamine hoặc dimercaprol. Thuốc giải độc chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ và khi ngộ độc do các tác nhân hóa học gây ra.
Đối với phụ nữ mang thai nếu ăn phải thực phẩm có nhiễm Listeria dù có triệu chứng nhẹ cũng phải điều trị để phòng ngừa nhiễm trùng cho thai nhi. Kháng sinh đặc hiệu cho Listeria là ampicillin, có thể kèm theo Gentamicin nếu triệu chứng nặng.
Nguyễn Thu, Chuyên viên phòng Văn hóa - xã hội xã Lam Sơn